die Aussicht
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- quang cảnh; triển vọng
Câu ví dụ
Wir kletterten höher, um eine bessere Aussicht zu bekommen.Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.
Die Aussicht vom Berggipfel war spektakulär.Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống vô cùng ngoạn mục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›