NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Aussicht

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • quang cảnh; triển vọng

Câu ví dụ

Wir kletterten höher, um eine bessere Aussicht zu bekommen.Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.
Die Aussicht vom Berggipfel war spektakulär.Quang cảnh nhìn từ trên đỉnh núi xuống vô cùng ngoạn mục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1