stattfinden
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- diễn ra
Câu ví dụ
Die Ausstellung wird nächsten Monat stattfinden.Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›