NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Ausweis

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • giấy tờ tuỳ thân

Câu ví dụ

Ich habe gehört, dass sie keinen Ausweis haben.Tôi nghe nói họ không có hộ chiếu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Văn hoá · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1