der Ausweis
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- giấy tờ tuỳ thân
Câu ví dụ
Ich habe gehört, dass sie keinen Ausweis haben.Tôi nghe nói họ không có hộ chiếu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Văn hoá · 5 phút · miễn phí
›