NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Brille

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • kính đeo mắt

Câu ví dụ

Ich habe meine Brille kaputtgemacht.Tôi làm vỡ kính rồi.
Deine Brille ist auf den Boden gefallen.Kính của bạn đã rơi trên sàn
Ohne seine Brille ist er blind wie eine Fledermaus.Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1