die Badewanne
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- bồn tắm
Câu ví dụ
Er singt gerne in der Badewanne.Ảnh thích hát trong bồn tắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›