NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Obst

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • trái cây

Câu ví dụ

Er ernährt sich ausschließlich von Obst.Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.
Er isst nichts außer Obst.Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.
Er isst nur Obst.Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2