der Bau
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- công trình; sự xây dựng
Câu ví dụ
Eine neue Straße befindet sich im Bau.Người ta đang thi công một con đường mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›