NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zeichnen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • vẽ (bút chì)

Câu ví dụ

Ich kann nicht zeichnen, aber meine Schwester ist eine große Künstlerin.Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1