zeichnen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- vẽ (bút chì)
Câu ví dụ
Ich kann nicht zeichnen, aber meine Schwester ist eine große Künstlerin.Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›