begehen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- phạm (tội); làm lễ
Câu ví dụ
Ich wäre unglücklich, aber ich würde keinen Selbstmord begehen.Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›