NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

eingehen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • đi vào; héo, chết

Câu ví dụ

Um das zu tun, musst du Risiken eingehen.để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
Um das zu tun, müsst ihr Risiken eingehen.để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
Um das zu tun, müssen Sie Risiken eingehen.để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1