NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Krone

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • vương miện

Câu ví dụ

Der König hat immer eine Krone auf.Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
Der König trägt immer eine Krone.Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1