begreifen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- hiểu ra
Câu ví dụ
Ich kann deine Sprache begreifen.Tôi có thể hiểu ngôn ngữ của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›