NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unrecht

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • sai, bất công

Câu ví dụ

Ich gebe zu, dass ich Unrecht habe.Tôi thừa nhận là tôi sai.
Ich fürchte, du hast unrecht.Tôi e là bạn đã sai.
Ich fürchte, Sie haben unrecht.Tôi e là bạn đã sai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1