benötigen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- cần
Câu ví dụ
Ich werde ein wenig mehr Zeit benötigen.Tôi sẽ cần thêm một chút thời gian.
Wir benötigen mehr Raum.Chúng tôi cần thêm không gian.
Benötigen Sie unsere Hilfe?Bạn có cần chúng tôi giúp không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›