bestrafen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- trừng phạt
Câu ví dụ
Im Namen des Mondes werden wir dich bestrafen!Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›