die Ehefrau
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- người vợ
Câu ví dụ
Hast du deiner Ehefrau je beim Kochen geholfen?Bạn đã bao giờ giúp vợ mình nấu ăn chưa?
Ich will keine Ehefrau, sondern eine Sexbekanntschaft.Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ.
Er hat sich eine gute Ehefrau ausgesucht.Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›