NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Ehefrau

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • người vợ

Câu ví dụ

Hast du deiner Ehefrau je beim Kochen geholfen?Bạn đã bao giờ giúp vợ mình nấu ăn chưa?
Ich will keine Ehefrau, sondern eine Sexbekanntschaft.Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ.
Er hat sich eine gute Ehefrau ausgesucht.Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1