das Benzin
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- xăng
Câu ví dụ
Dieser Rasenmäher läuft mit Benzin.Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›