die Mauer
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- bức tường (ngoài trời)
Câu ví dụ
Das Auto fuhr gegen die Mauer.Cái xe đã đụng vô tường.
Die Mauer ist teilweise von Efeu bedeckt.Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
Die Mauer ist etwa dreißig Meter lang.Bức tường đó dài 30 yard.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 23 · 5 phút · miễn phí
›