beteiligt
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- có tham gia, liên quan
Câu ví dụ
Ich bin stolz darauf, an diesem Projekt beteiligt zu sein.Tôi tự hào về 1 phần của dự án này
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›