sinnlos
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- vô nghĩa
Câu ví dụ
Es ist sinnlos, verschüttete Milch zu beweinen.Chuyện gì đã qua thì cho qua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›