NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

gelb

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • vàng (màu)

Câu ví dụ

Ampeln haben drei Farben: Rot, Gelb und Grün.Đèn giao thông có ba màu, đỏ, vàng và xanh.
Als die Ampel auf Gelb war, hielten wir an.Đèn giao thông màu vàng, nên chúng tôi dừng lại.
Alle Bälle sind gelb.Tất cả quả bóng đều có màu vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1