NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Bett

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • giường

Câu ví dụ

Trinke kein Bier, bevor du ins Bett gehst.Trước khi đi ngủ đừng có uống bia!
Um welche Uhrzeit gehst du normalerweise ins Bett?Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?
Ich ging ins Bett, konnte aber nicht schlafen.Tôi lên giường, nhưng tôi không ngủ được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đời sống · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1