NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

glücklich

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • hạnh phúc

Câu ví dụ

Sie lebten glücklich bis ans Ende ihrer Tage.Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc.
Sie ist arm, aber sie ist glücklich.Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc.
Ich glaube nicht, dass sie glücklich ist.Tôi nghĩ là cô ấy không hạnh phúc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1