NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Bier

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • bia

Câu ví dụ

Trinke kein Bier, bevor du ins Bett gehst.Trước khi đi ngủ đừng có uống bia!
Ich trinke fast nie Bier vor dem Mittag.Tôi hầu như không bao giờ uống bia trước buổi trưa.
Ich will gerade kein Bier mehr trinken.Bây giờ tôi không muốn uống thêm bia nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống & Mua sắm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2