wunderschön
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- rất đẹp
Câu ví dụ
Sie ist reich und – was noch besser ist – wunderschön.Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp.
Die Symbole sind wunderschön.Biểu tượng đẹp đấy.
Diese Rose ist wunderschön.Hoa hồng này đẹp quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›