NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wunderschön

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • rất đẹp

Câu ví dụ

Sie ist reich und – was noch besser ist – wunderschön.Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp.
Die Symbole sind wunderschön.Biểu tượng đẹp đấy.
Diese Rose ist wunderschön.Hoa hồng này đẹp quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2