billig
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- rẻ
Câu ví dụ
Motorräder sind sehr billig.Xe máy rất rẻ.
Fisch ist heute billig.Hôm nay cá giá rẻ.
Billig ist teuer.Của rẻ là của ôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›