das Brett
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- tấm ván
Câu ví dụ
Die Tasse steht auf dem Brett.Cái cốc ở trên kệ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.