NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Brieftasche

Tiếng ĐứcB2

Nghĩa

  • cái ví

Câu ví dụ

Mein Gott! Ich habe die Brieftasche in meinem Zimmer liegenlassen!Trời ơi! Tôi để quên bóp ở phòng rồi!
Ich habe meine Brieftasche verloren.Tôi bị mất ví.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2