der Journalist
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- nhà báo
Câu ví dụ
Der Journalist wurde von Terroristen entführt.Nhà báo bị bắt cóc bởi khủng bố.
Ich möchte Journalist werden.Tôi muốn là một nhà báo.
Ich bin Journalist.Tôi là nhà báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›