NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Brot

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • bánh mì

Câu ví dụ

Tom bestrich sich eine Scheibe Brot mit Erdbeermarmelade.Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
Weil Maria hungrig war, kaufte sie sich etwas Brot.Vì Mary đói, cô đã mua bánh mì.
Das Brot wurde von den Vögeln aufgegessen.Bánh mì bị chim ăn mất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống & Mua sắm · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1