NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

senden

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • gửi; phát sóng

Câu ví dụ

Ich möchte diesen Brief nach Japan senden.Tôi muốn gửi lá thư này đến Nhật Bản.
Sogar meine Oma kann eine SMS senden.Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1