chinesisch
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thuộc Trung Quốc
Câu ví dụ
Ich habe letzte Woche begonnen, Chinesisch zu lernen.Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
Du weißt doch, wie gerne Tom chinesisch isst.Bạn thừa biết Tom thích món Trung Quốc thế nào rồi mà.
Sie lernt auch gerade Chinesisch.Cô ấy cũng học tiếng Trung Quốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›