NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

chinesisch

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thuộc Trung Quốc

Câu ví dụ

Ich habe letzte Woche begonnen, Chinesisch zu lernen.Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
Du weißt doch, wie gerne Tom chinesisch isst.Bạn thừa biết Tom thích món Trung Quốc thế nào rồi mà.
Sie lernt auch gerade Chinesisch.Cô ấy cũng học tiếng Trung Quốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1