NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Unglück

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • tai hoạ; bất hạnh

Câu ví dụ

Ich glaube nicht, dass schwarze Katzen Unglück bringen.Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
Ein Unglück kommt selten allein.Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1