wertvoll
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- quý giá
Câu ví dụ
Nichts ist so wertvoll wie Freundschaft.Không gì quan trọng hơn tình bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›