NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dünn

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • mỏng; gầy

Câu ví dụ

Das eine Buch ist dünn, das andere dick.Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày.
Ein Buch ist dünn; das andere ist dick. Das dicke hat ungefähr 200 Seiten.Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1