verschlossen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- bị khoá; kín đáo
Câu ví dụ
Hast du dafür gesorgt, dass die Tür verschlossen ist?Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?
Diese Tür ist von innen verschlossen.Cửa này bị khóa bên trong rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›