NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

verschlossen

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • bị khoá; kín đáo

Câu ví dụ

Hast du dafür gesorgt, dass die Tür verschlossen ist?Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?
Diese Tür ist von innen verschlossen.Cửa này bị khóa bên trong rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1