die Leistung
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- thành tích; công suất
Câu ví dụ
1A Leistung, wieder mal!Một lần nữa, kết quả tuyệt vời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›