NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

🙏 danke

/ˈdaŋkə/
Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • Cảm ơn

Câu ví dụ

Danke, das ist alles.Cám ơn. Thôi nhé.
„Danke!“ – „Keine Ursache!“"Cám ơn." "Không có chi."
Danke sehr!Cám ơn rất nhiều!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1