🙇 bitte
/ˈbɪtə/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- Làm ơn / Không có gìA1
- làm ơn; không có gìA1
Câu ví dụ
Sei bitte geduldig, das braucht Zeit.Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.
Könntest du bitte später zurückrufen?Bạn có thể gọi lại được không?
Die Rechnung, bitte.Làm ơn tính tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›