NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

🙇 bitte

/ˈbɪtə/
Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • Làm ơn / Không có gìA1
  • làm ơn; không có gìA1

Câu ví dụ

Sei bitte geduldig, das braucht Zeit.Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.
Könntest du bitte später zurückrufen?Bạn có thể gọi lại được không?
Die Rechnung, bitte.Làm ơn tính tiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1