😔 entschuldigung
/ɛntˈʃʊldɪɡʊŋ/
Tiếng ĐứcA1
Nghĩa
- Xin lỗiA1
- lời xin lỗi; xin lỗi!A1
Câu ví dụ
Entschuldigung, wo ist die Umkleide?Xin thứ lỗi, cho tôi hỏi phòng thay đồ ở đâu vậy?
Entschuldigung, wo ist der Ausgang?Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?
Das ist ein Tippfehler. Entschuldigung!Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi · 5 phút · miễn phí
›