davonkommen
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- thoát được
Câu ví dụ
Er wird nicht ungestraft davonkommen.Anh ấy sẽ không thoát khỏi sự trừng phạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 37 · 5 phút · miễn phí
›