das Komitee
Tiếng ĐứcB2Nghĩa
- uỷ ban
Câu ví dụ
Sind Sie im Komitee?Bạn có ở trong hội đồng không?
Bist du im Komitee?Bạn có ở trong hội đồng không?
Seid ihr im Komitee?Bạn có ở trong hội đồng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 37 · 5 phút · miễn phí
›