NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Dienstag

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • thứ ba (ngày)

Câu ví dụ

Ich muss mit dieser Arbeit bis nächsten Dienstag fertig sein.Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau.
Gestern war Dienstag.Hôm qua là thứ Ba.
Morgen ist Dienstag.Ngày mai là thứ Ba.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1