der Mitarbeiter
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- nhân viên
Câu ví dụ
Tom sucht einen Mitarbeiter, der Französisch kann.Tom đang tìm một nhân viên có thể nói tiếng Pháp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›