der Drache
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- con rồng; con diều
Câu ví dụ
Der Drache ist ein Fantasiewesen.Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›