zusammenarbeiten
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- hợp tác
Câu ví dụ
Vielleicht können du und ich zusammenarbeiten.Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
Vielleicht könnten du und ich zusammenarbeiten.Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
Vielleicht dürften Sie und ich zusammenarbeiten.Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›