NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

zusammenarbeiten

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • hợp tác

Câu ví dụ

Vielleicht können du und ich zusammenarbeiten.Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
Vielleicht könnten du und ich zusammenarbeiten.Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
Vielleicht dürften Sie und ich zusammenarbeiten.Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1