der Durst
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- cơn khát
Câu ví dụ
Ich habe keinen Durst.Tôi không khát.
„Hast du Durst?“ – „Ja.“"Có khát không?" "Có."
Tom hat Durst.Tom khát nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›