quälen
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- hành hạ
Câu ví dụ
Hör auf, dich zu quälen.Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.