NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Eindruck

Tiếng ĐứcB1

Nghĩa

  • ấn tượng

Câu ví dụ

Die Alpenlandschaft hinterließ bei mir einen bleibenden Eindruck.Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.
Ich hatte nicht vor, diesen Eindruck bei dir zu hinterlassen.Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.
Der Eindruck täuscht.Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1