der Eindruck
Tiếng ĐứcB1Nghĩa
- ấn tượng
Câu ví dụ
Die Alpenlandschaft hinterließ bei mir einen bleibenden Eindruck.Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.
Ich hatte nicht vor, diesen Eindruck bei dir zu hinterlassen.Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế.
Der Eindruck täuscht.Đừng để vẻ bề ngoài đánh lừa bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›