einig
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- nhất trí, đồng ý
Câu ví dụ
Wir waren uns einig.Chúng tôi nhất trí.
Alle waren sich einig.Mọi người đều đồng ý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›